跳转到内容
cha
- (國際標準) ISO 639-2 & ISO 639-3 語言代碼,表示查莫羅語。
閩南語
喃字
- 皻:tra, cha
- 齇:tra, cha
- 咋:trách, cha, sợ, trá, chách, chạ, chá
- 乍:sã, cha, sạ, chạ
- 詐:cha, trá
- 吒:sá, tra, cha, trá, trác, chá
- 𤕔:cha
- 嗻:cha, chạ
- 爺:cha, da, gia
- 仛:sá, thác, đạc, cha
- 父亲
- 神甫
- 家伙
f. 茶
满语
筋