0% found this document useful (0 votes)
7 views7 pages

4

Doanh nghiệp không chỉ có trách nhiệm tạo ra lợi nhuận mà còn phải đóng góp tích cực cho xã hội. Họ có khả năng ảnh hưởng đến các vấn đề toàn cầu và khi tham gia vào các hoạt động xã hội, doanh nghiệp có thể xây dựng hình ảnh thương hiệu tốt và phát triển bền vững. Tuy nhiên, việc chỉ tập trung vào lợi nhuận có thể dẫn đến các hành vi phi đạo đức và tổn hại cho xã hội.

Uploaded by

manh2842007
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as DOCX, PDF, TXT or read online on Scribd
0% found this document useful (0 votes)
7 views7 pages

4

Doanh nghiệp không chỉ có trách nhiệm tạo ra lợi nhuận mà còn phải đóng góp tích cực cho xã hội. Họ có khả năng ảnh hưởng đến các vấn đề toàn cầu và khi tham gia vào các hoạt động xã hội, doanh nghiệp có thể xây dựng hình ảnh thương hiệu tốt và phát triển bền vững. Tuy nhiên, việc chỉ tập trung vào lợi nhuận có thể dẫn đến các hành vi phi đạo đức và tổn hại cho xã hội.

Uploaded by

manh2842007
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as DOCX, PDF, TXT or read online on Scribd

Giải đề IELTS Writing Task 2 – Topic: Social Responsibilities

Đề bài: As well as making money, businesses also have social responsibilities. To what
extent do you agree or disagree?
BODY 1: Doanh nghiệp có thể tạo ra ảnh hưởng xã hội và môi trường tích cực

 P (Point): Một lý do chính khiến doanh nghiệp nên có trách nhiệm xã hội là vì
họ có khả năng tạo ra tác động tích cực đến các vấn đề toàn cầu như biến đổi
khí hậu, nghèo đói và bất bình đẳng.
 E (Explanation): Với nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân lực dồi dào, các
công ty có thể áp dụng các phương pháp sản xuất bền vững hoặc hỗ trợ cộng
đồng địa phương thông qua các chương trình giáo dục, y tế và môi trường.
 E (Example): Ví dụ, nhiều tập đoàn đa quốc gia hiện nay đã đầu tư vào các dự
án năng lượng tái tạo hoặc hợp tác với tổ chức phi lợi nhuận để cung cấp học
bổng và chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng khó khăn.
 R (Reasoning): Khi doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động xã hội tích cực,
họ không chỉ nâng cao phúc lợi cộng đồng mà còn xây dựng được hình ảnh
thương hiệu uy tín, từ đó củng cố lòng trung thành của khách hàng và tạo lợi
thế cạnh tranh bền vững.
BODY 2: Chạy theo lợi nhuận đơn thuần có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực

 P (Point): Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào lợi nhuận mà bỏ qua trách
nhiệm xã hội, điều này có thể dẫn đến các hành vi phi đạo đức và tổn hại lâu
dài cho xã hội.
 E (Explanation): Lịch sử đã cho thấy rằng việc thiếu trách nhiệm xã hội có
thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng như hủy hoại môi trường, bóc lột lao động
và các vụ bê bối tài chính ảnh hưởng đến cộng đồng.
 E (Example): Chẳng hạn, nhiều công ty từng bị chỉ trích vì gây ô nhiễm môi
trường hoặc sử dụng lao động trẻ em để giảm chi phí sản xuất, điều này không
chỉ gây mất lòng tin mà còn ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp.
 R (Reasoning): Do đó, trách nhiệm xã hội không đối lập với lợi nhuận mà
ngược lại, các doanh nghiệp có đạo đức thường thu hút được nhiều nhà đầu tư,
nhân tài và khách hàng hơn, giúp họ phát triển bền vững lâu dài.
BÀI MẪU
While profit generation is undeniably the primary goal of any business, I strongly believe that
companies should also shoulder social responsibilities. In today’s interconnected world, the
impact of business operations extends far beyond financial outcomes, making it imperative
for firms to contribute positively to society.
Businesses have significant power to influence social and environmental outcomes. With vast
resources at their disposal, companies are well-positioned to address pressing global
issues such as climate change, poverty, and inequality. For instance, multinational
corporations can adopt sustainable production methods or invest in local
communities through education and health programs. Such actions not only improve public
welfare but also enhance brand image and foster long-term customer loyalty.
Moreover, focusing solely on profit can lead to unethical practices. History has shown that
neglecting social responsibility often results in environmental degradation, worker
exploitation, or financial scandals. In contrast, companies that prioritize ethical
conduct and community well-being are more likely to enjoy sustainable success. Social
responsibility and profitability are not mutually exclusive; in fact, socially
responsible businesses often attract more investors, employees, and customers.
In conclusion, I firmly agree that businesses should go beyond profit-making and take on
broader responsibilities to society. Doing so not only benefits the community but also ensures
the company’s long-term viability and success.
TỪ VỰNG
 profit generation: việc tạo ra lợi nhuận
 shoulder (v): gánh vác, chịu trách nhiệm
 interconnected world: thế giới có sự kết nối lẫn nhau
 business operations: hoạt động kinh doanh
 financial outcomes: kết quả tài chính
 at their disposal: có sẵn để sử dụng
 pressing global issues: các vấn đề toàn cầu cấp bách
 inequality: bất bình đẳng
 sustainable production methods: phương pháp sản xuất bền vững
 invest in: đầu tư vào
 local communities: cộng đồng địa phương
 public welfare: phúc lợi công cộng
 brand image: hình ảnh thương hiệu
 customer loyalty: sự trung thành của khách hàng
 unethical practices: các hành vi phi đạo đức
 environmental degradation: sự suy thoái môi trường
 worker exploitation: bóc lột lao động
 financial scandals: bê bối tài chính
 ethical conduct: hành vi đạo đức
 community well-being: phúc lợi cộng đồng
 sustainable success: thành công bền vững
 mutually exclusive: loại trừ lẫn nhau
 socially responsible: có trách nhiệm với xã hội
 long-term viability: khả năng tồn tại lâu dài
Giải đề IELTS Writing Task 2 – Topic: Job Satisfaction
The most essential component of a person’s life is his or her time at the workplace, and
life turns meaningless once no job satisfaction is obtained. To what extent do you agree
or disagree?
DÀN Ý
BODY 1: Lợi ích của việc có sự hài lòng trong công việc

 P (Point): Một lợi ích lớn của việc hài lòng với công việc là nó có tác động
tích cực đến sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống tổng thể.
 E (Explanation): Khi một người cảm thấy được trân trọng và gắn bó với công
việc, họ thường có động lực làm việc cao hơn, cảm thấy có mục tiêu rõ ràng
trong cuộc sống, từ đó nâng cao sự hài lòng cá nhân và hạnh phúc lâu dài.
 E (Example): Ví dụ, những người làm việc trong các công ty có môi trường
tích cực và văn hóa tôn trọng nhân viên thường có tinh thần làm việc cao và ít
bị kiệt sức hơn so với những người không hài lòng với công việc của mình.
 R (Reasoning): Do phần lớn thời gian trong ngày dành cho công việc, sự hài
lòng nghề nghiệp đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình chất lượng cuộc
sống, góp phần xây dựng sự ổn định tâm lý và sự phát triển bản thân.
BODY 2: Hạn chế của việc coi hài lòng công việc là yếu tố duy nhất tạo nên ý nghĩa cuộc
sống

 P (Point): Tuy nhiên, nếu xem sự hài lòng trong công việc là yếu tố quan trọng
nhất của cuộc sống thì sẽ là một quan điểm phiến diện.
 E (Explanation): Cuộc sống còn bao gồm nhiều lĩnh vực quan trọng khác như
gia đình, bạn bè, sức khỏe, hay những sở thích cá nhân – tất cả đều góp phần
tạo nên một cuộc sống trọn vẹn và có ý nghĩa.
 E (Example): Ví dụ, nhiều người không hài lòng với công việc hiện tại vì lý
do tài chính hoặc hoàn cảnh cá nhân, nhưng họ vẫn tìm thấy niềm vui trong
việc nuôi dạy con cái, hoạt động tình nguyện hoặc theo đuổi đam mê ngoài giờ
làm.
 R (Reasoning): Vì vậy, cho rằng cuộc sống trở nên vô nghĩa chỉ vì thiếu sự hài
lòng trong công việc là một quan điểm sai lệch, bởi ý nghĩa cuộc sống có thể
được bồi đắp từ nhiều nguồn khác nhau ngoài môi trường làm việc.
BÀI MẪU
While employment undeniably plays a significant role in an individual’s life, the claim
that job satisfaction is the most essential aspect and that life becomes meaningless without it
is an overstatement. I partly agree with this notion, as job satisfaction contributes greatly to
one’s well-being, yet other life domains are equally vital.
On the one hand, given that people spend a substantial portion of their lives
working, deriving satisfaction from their jobs can profoundly impact their mental health,
motivation, and overall happiness. A fulfilling career can provide not only financial
security but also a sense of purpose and identity. When individuals feel valued
and engaged at work, they are more likely to experience a higher quality of life.
On the other hand, reducing the meaning of life solely to professional satisfaction neglects the
importance of personal relationships, hobbies, and health. Many people may not find joy in
their careers but still lead meaningful lives through family, friendships, or creative pursuits.
Moreover, life circumstances, such as economic constraints, may force individuals
into unsatisfying jobs, yet they can still cultivate purpose outside the workplace.
In conclusion, while job satisfaction significantly enhances life quality, it should not be seen
as the sole determinant of a meaningful existence. A balanced life that nurtures both
professional and personal aspects is ultimately more fulfilling.
TỪ VỰNG
 undeniably: không thể phủ nhận
 significant role: vai trò quan trọng
 job satisfaction: sự hài lòng trong công việc
 essential aspect: khía cạnh thiết yếu
 overstatement: sự phóng đại
 well-being: hạnh phúc, sự khỏe mạnh
 vital: quan trọng, sống còn
 substantial portion: phần lớn
 derive (satisfaction): đạt được (sự hài lòng)
 mental health: sức khỏe tinh thần
 overall happiness: hạnh phúc tổng thể
 fulfilling career: sự nghiệp viên mãn
 financial security: sự ổn định tài chính
 sense of purpose: cảm giác có mục tiêu
 identity: bản sắc, nhận thức bản thân
 engaged (at work): gắn bó (với công việc)
 quality of life: chất lượng cuộc sống
 neglect: bỏ qua, lơ là
 personal relationships: các mối quan hệ cá nhân
 creative pursuits: các hoạt động sáng tạo
 economic constraints: hạn chế về kinh tế
 unsatisfying jobs: công việc không đem lại sự hài lòng
 cultivate (purpose): nuôi dưỡng (mục tiêu, ý nghĩa)
 determinant: yếu tố quyết định
 meaningful existence: cuộc sống có ý nghĩa
 nurture: nuôi dưỡng
Giải đề IELTS Writing Task 2 – Topic: Team Sports
The best way to teach children to cooperate is through team sports at school. To what
extent do you agree or disagree?
DÀN Ý:
BODY 1

 P (Point): Tham gia các môn thể thao đồng đội ở trường giúp học sinh rèn
luyện kỹ năng hợp tác một cách hiệu quả.
 E (Explanation): Thông qua các trò chơi như bóng đá hay bóng rổ, học sinh
học cách giao tiếp, tin tưởng và phối hợp với bạn bè để đạt được mục tiêu
chung. Những hoạt động này tái hiện môi trường làm việc thực tế, nơi thành
công phụ thuộc vào nỗ lực tập thể chứ không chỉ năng lực cá nhân.
 E (Example): Ví dụ, trong một trận bóng đá, học sinh phải phối hợp nhịp
nhàng để chuyền bóng, bảo vệ khung thành và ghi bàn. Sự hợp tác giữa các
thành viên giúp cả đội đạt kết quả tốt hơn so với việc mỗi người chơi riêng lẻ.
 R (Reasoning): Nhờ đó, thể thao đồng đội giúp trẻ phát triển tinh thần đồng
đội, lòng tin và sự thấu hiểu lẫn nhau — những yếu tố thiết yếu để hợp tác hiệu
quả trong học tập và công việc sau này.
BODY 2

 P (Point): Tuy nhiên, thể thao không phải là con đường duy nhất hay tốt nhất
để dạy trẻ em hợp tác.
 E (Explanation): Các hoạt động khác như làm việc nhóm trong học tập, biểu
diễn kịch hay tham gia hoạt động cộng đồng cũng có thể giúp học sinh phát
triển khả năng hợp tác, đồng thời bao quát được cả những em không hứng thú
hoặc không có năng khiếu thể thao.
 E (Example): Ví dụ, trong một dự án nhóm ở trường, học sinh phải phân chia
nhiệm vụ, lắng nghe ý kiến khác nhau và cùng nhau giải quyết vấn đề để hoàn
thành bài tập.
 R (Reasoning): Những hoạt động này đòi hỏi khả năng thương lượng, tôn
trọng quan điểm đa dạng và giải quyết xung đột — những kỹ năng cốt lõi của
tinh thần hợp tác. Do đó, kết hợp giữa thể thao và các hình thức học nhóm
khác sẽ toàn diện và hiệu quả hơn.
BÀI MẪU
Cooperation is a vital social skill that helps children function effectively in
both academic and professional settings. While team sports at school can
indeed nurture a sense of collaboration, I believe they are not the only or even the most
effective means of teaching cooperation, as other school activities can achieve the same goal
more inclusively.
On the one hand, team sports undeniably provide practical opportunities for students to
experience teamwork. Through games such as football or basketball, children learn to
communicate, trust others, and coordinate their efforts toward a shared objective. These
experiences mirror real-life scenarios where success depends on collective action rather than
individual talent. Moreover, the emotional bonds formed in sports teams often encourage
empathy and mutual support among peers.
On the other hand, relying solely on sports may exclude children who are less athletic or
uninterested in physical activities. Collaborative learning tasks—such as group
projects, drama performances, or community service—can teach cooperation just as
effectively while engaging a broader range of students. These activities demand negotiation,
problem-solving, and respect for diverse opinions, all of which are crucial elements of
teamwork. Therefore, a balanced approach that integrates both physical
and academic collaboration would be more beneficial.
In conclusion, although team sports are a powerful tool for fostering cooperation, they should
not be viewed as the only or best method. Schools should combine sports with other group-
based learning experiences to ensure that every child develops strong cooperative skills.
TỪ VỰNG
 cooperation: sự hợp tác
 academic settings: môi trường học thuật
 professional settings: môi trường chuyên nghiệp
 nurture: nuôi dưỡng, bồi đắp
 sense of collaboration: tinh thần hợp tác
 means: phương tiện, cách thức
 inclusively: một cách bao quát, toàn diện
 undeniably: không thể phủ nhận
 practical opportunities: cơ hội thực tiễn
 shared objective: mục tiêu chung
 real-life scenarios: tình huống thực tế
 collective action: hành động tập thể
 exclude: loại trừ
 athletic: có năng khiếu thể thao
 collaborative learning tasks: nhiệm vụ học tập hợp tác
 drama performances: buổi biểu diễn kịch
 community service: hoạt động cộng đồng
 engage: thu hút, tham gia
 negotiation: sự thương lượng
 respect for diverse opinions: tôn trọng ý kiến đa dạng
 crucial elements: yếu tố then chốt
 balanced approach: cách tiếp cận cân bằng
 integrate: kết hợp, hòa nhập
 group-based learning experiences: trải nghiệm học tập theo nhóm
 develop strong cooperative skills: phát triển kỹ năng hợp tác vững chắc

You might also like