CD TiengAnhDocHieu
CD TiengAnhDocHieu
1
Chuyên đề đọc hiểu
Bài đọc phát triển dựa trên đề thi THPTQG 2025
[Bài đọc 1] Đọc đoạn văn sau và chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu
hỏi.
Social media has become an almost unavoidable part of modern life, connecting
billions of people around the world with just a few taps on a screen. Platforms like
Facebook, Instagram, and TikTok allow us to share moments and communicate instantly
across great distances. However, this constant connectivity might come at a cost: it can
weaken the quality of our in-person interactions and face-to-face communication skills.
One noticeable effect of heavy social media use is that people can become more
engrossed in their online lives than their real-life relationships. It is now common to see
friends or family sitting together yet scarcely talking, each person staring intently at their
own phone. Important social cues such as eye contact, body language, and tone of voice
are lost when conversations happen through text messages or social media comments.
Over time, excessive reliance on virtual communication may diminish a person's ability
to engage in meaningful, attentive face-to-face conversations. Some researchers even worry
that young people, having grown up with smartphones, might find it harder to develop
empathy and strong interpersonal skills.
2
[Question 1] Which of the following best summarises the main point of the passage?
A. Social media has made face-to-face communication nearly obsolete by being a better
way to connect.
B. Excessive use of social media can weaken people's in-person communication and
relationships.
C. People can use social media heavily and still maintain strong face-to-face
communication with no problems.
D. Modern technology has no real impact on how people communicate with each other.
[Question 2] According to the passage, why can heavy social media use harm face-to-
face conversations?
A. Because people get bored with in-person conversations, which seem too slow.
B. Because online communication lacks eye contact, tone of voice and other social cues.
C. Because social media helps people learn better body language skills.
D. Because face-to-face conversations have been replaced by video calls on social
platforms.
3
D. tapping on a phone screen a few times.
[Question 6] All of the following are mentioned as negative effects of excessive social
media use EXCEPT:
[Question 7] According to the passage, some researchers are concerned that young people
who grow up using social media might:
4
[Bài đọc 2] Đọc đoạn văn sau và chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu
hỏi.
Easter Island, a remote volcanic island in the Pacific Ocean, is famous for its
mysterious giant statues called moai. Hundreds of these enormous stone figures, with their
solemn faces, were carved centuries ago by the indigenous Rapa Nui people. For a long
time, outsiders wondered how a small, isolated population managed to create and
transport such impressive monuments across the island. The achievements of the Rapa
Nui civilisation were a testament to their ingenuity and strong social organisation.
However, the flourishing society that built the moai eventually faced a dramatic
decline. The leading theory for many years has been that the islanders overexploited their
fragile environment, leading to an ecological collapse. In order to move the massive statues
from the quarry to various sites, the Rapa Nui are believed to have cut down large
numbers of trees to use as rollers or sledges. Over time, deforestation stripped the island
of its forests. Without trees, the soil eroded and could no longer support enough crops,
and there was no wood to build canoes for fishing. Resources became scarce, and famine
and conflict ensued. By the time European explorers first arrived in the 1700s, they found
a society greatly reduced in number and struggling to survive amid barren landscape.
[Question 1] Which of the following best expresses the main idea of the passage?
A. The inhabitants of Easter Island prospered because they preserved their environment
wisely.
B. The Rapa Nui civilisation was completely destroyed by European invaders in the 18th
century.
C. Easter Island is an example of how overusing natural resources can lead to a
civilisation’s collapse.
D. The moai statues on Easter Island were easy to carve but very difficult to transport.
5
[Question 2] According to the passage, which was a major factor contributing to the
decline of Easter Island’s society?
[Question 3] What do the moai statues of Easter Island indicate about the Rapa Nui
culture, according to the passage?
6
[Question 7] What do more recent studies suggest about the collapse of the Easter
Island civilisation?
A. It may not have been caused by the islanders’ actions alone - factors like invasive
species or disease also played a part.
B. It was solely the result of a sudden natural disaster rather than human impact on the
environment.
C. The society actually did not collapse at all but continued to thrive in isolation.
D. The moai statues were destroyed by later inhabitants, leading to the society’s decline.
7
[Bài đọc 3] Đọc đoạn văn sau và chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu
hỏi.
However, not all jobs are equally vulnerable to an AI takeover. There are still many
areas where human judgement, creativity, and emotional intelligence are crucial.
Professions such as teachers, nurses, artists, or therapists involve complex social
interactions and unpredictable situations that algorithms cannot easily navigate. Rather
than completely replacing humans, AI often works best as a tool to augment human
productivity. For instance, AI can quickly analyse large amounts of data to assist doctors
in diagnosing illnesses, but it is ultimately the doctor’s experience and empathy that guide
the patient’s treatment. The rise of AI may change the nature of many occupations, but
it also creates new opportunities. In the long run, the workforce will likely need to adapt
by learning new skills and focusing on what machines cannot do, ensuring that humans
and AI can collaborate effectively.
8
[Question 1] Which of the following best summarises the main idea of the passage?
A. Artificial intelligence will soon replace all human workers in every field.
B. AI is transforming the workplace, cutting some jobs but also creating new opportunities
for humans.
C. AI technology has had very little impact on most traditional jobs so far.
D. Workers are universally opposed to the introduction of AI in the workplace.
[Question 2] According to the passage, certain jobs are at risk of becoming obsolete
because they...
[Question 3] In the medical field, how is AI most useful according to the passage?
9
[Question 6] It can be inferred from the passage that in order to stay relevant in the
workplace, humans should:
A. accept that most will lose their jobs to AI in the next year.
B. learn programming since all jobs will require it in the future.
C. focus on skills and tasks that AI cannot easily replicate.
D. stop being creative because AI will handle innovation.
10
Lời giải bài đọc 1
Câu 1: Đáp án B.
Bài viết nhấn mạnh rằng việc lạm dụng mạng xã hội có thể làm suy yếu chất lượng
giao tiếp trực tiếp và các mối quan hệ. Đáp án B phản ánh đúng điều này. Các đáp án
khác sai: A không đúng vì bài không cho rằng mạng xã hội tốt hơn hoặc thay thế gần
như hoàn toàn giao tiếp mặt đối mặt; C sai vì bài chỉ ra nhiều tác động tiêu cực khi dùng
mạng xã hội quá nhiều, chứ không nói có thể cân bằng dễ dàng mà không gặp vấn đề; D
sai vì rõ ràng công nghệ hiện đại đã ảnh hưởng lớn đến giao tiếp (điều mà bài đã phân
tích).
Câu 2: Đáp án B.
Lý do chính được nêu trong bài: giao tiếp qua mạng thiếu các tín hiệu trực quan
và ngôn ngữ cơ thể (như giao tiếp bằng ánh mắt, giọng điệu) nên chất lượng hội thoại
trực tiếp bị giảm. Đáp án B đúng với ý này. A không được đề cập (bài không nói người
ta chán nói chuyện trực tiếp vì nó chậm hơn); C trái với nội dung bài (mạng xã hội không
giúp học được giao tiếp bằng ngôn ngữ cơ thể, mà ngược lại làm giảm kỹ năng này); D
sai vì bài không nói rằng gọi video đã thay thế hoàn toàn trò chuyện trực tiếp.
Câu 3: Đáp án B.
Đoạn 3 giải thích rằng tin nhắn trên mạng dễ bị hiểu lầm vì văn bản thiếu ngữ
điệu giọng nói và biểu cảm khuôn mặt, khiến người đọc không cảm nhận được đúng thái
độ. Do đó B là đáp án đúng. Các đáp án khác: A không được nhắc đến; C sai vì bài không
đề cập chuyện mọi người nói dối trên mạng trong ngữ cảnh này; D sai vì tuy bài có nói
tương tác trên mạng thường ngắn gọn hời hợt, nhưng không nói đó là nguyên nhân gây
hiểu lầm (mà chính là do thiếu sắc thái như đã nêu).
Câu 4: Đáp án C.
Từ “engrossed” có nghĩa là “mải mê, bị cuốn hút hoàn toàn vào (một việc gì)”.
Đáp án C (“completely focused”) là gần nghĩa nhất. Các đáp án A (chán nản), B (“lost”
- lạc lõng hoặc mất phương hướng), D (thư giãn) đều không đúng với nghĩa của
“engrossed” trong bài.
11
Câu 5: Đáp án C.
Đại từ “it” trong đoạn 1 ám chỉ “sự kết nối liên tục” qua mạng xã hội được nhắc
đến trước đó. Cụm “this constant connectivity... it can weaken the quality of our in-
person interactions” - “it” chính là chỉ việc luôn luôn kết nối trực tuyến đó. Do đó đáp
án C là chính xác. Các đáp án A, B, D chỉ là những khía cạnh của việc dùng mạng xã
hội, không phải đối tượng mà “it” đề cập.
Câu 6: Đáp án D.
Các ý A, B, C đều được nêu trong bài như hệ quả tiêu cực của dùng mạng xã hội
quá nhiều: A (hiểu lầm trong giao tiếp do thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ), B (cảm giác cô
đơn dù có nhiều bạn bè trực tuyến), C (kỹ năng hội thoại trực tiếp giảm sút). Chỉ có đáp
án D (gia tăng tình trạng bắt nạt/quấy rối trên mạng) là không được đề cập, nên D là
đáp án đúng.
Câu 7: Đáp án B.
Bài cho biết một số nhà nghiên cứu lo ngại rằng người trẻ lớn lên cùng mạng xã
hội có thể khó phát triển sự đồng cảm và kỹ năng giao tiếp xã hội. Đáp án B đúng với ý
này. Các đáp án khác đều không có trong bài: A, C, D không được đề cập hoặc không
phù hợp (bài không nói người trẻ giỏi đa nhiệm hơn hay ngừng giao tiếp với gia đình, và
cũng không nói họ thích gặp mặt trực tiếp hơn).
12
Lời giải bài đọc 2
Câu 1: Đáp án C.
Nội dung chính của bài là câu chuyện đảo Phục Sinh cho thấy việc khai thác tài
nguyên môi trường quá mức có thể dẫn đến sự sụp đổ của cả một nền văn minh. Đáp án
C bao quát ý này. A sai vì ngược với thực tế trong bài (người dân không bảo vệ môi
trường mà tàn phá nó); B không đúng vì bài không tập trung vào sự xâm lược của châu
Âu (người châu Âu đến nơi khi xã hội đã suy tàn, không phải nguyên nhân chính gây sụp
đổ); D chỉ là một chi tiết nhỏ về việc di chuyển tượng moai, không phải ý chính của toàn
bài.
Câu 2: Đáp án B.
Bài viết nêu giả thuyết chính trong nhiều năm là người Rapa Nui đốn hạ quá nhiều
cây dẫn đến mất rừng, môi trường bị phá hủy và xã hội suy sụp. Đáp án B đúng. Các
đáp án khác: A không được nhắc đến; C không phải nguyên nhân chính (bài chỉ đề cập
sau này có bệnh tật do người ngoài mang tới nhưng đó không phải nguyên nhân chính
được nhấn mạnh); D sai vì bài không nói đến chiến tranh với người châu Âu.
Câu 3: Đáp án B.
Những bức tượng moai thể hiện sự sáng tạo và tổ chức xã hội cao của người Rapa
Nui (vì họ có thể tạc và di chuyển những tượng đá khổng lồ). Đáp án B đúng với ý này.
A sai vì tượng moai do chính người bản địa xây dựng, không phải do người châu Âu; C
sai vì không có chi tiết nào cho thấy tượng được dùng làm tiền tệ; D sai vì điều ngược lại
mới đúng: việc di chuyển tượng đã dùng rất nhiều gỗ và góp phần làm cạn kiệt tài nguyên,
bài không hề nói việc đó “dễ dàng”.
Câu 4: Đáp án B.
“Ingenuity” nghĩa là “tài khéo léo, óc sáng tạo”. Đáp án B (“inventiveness” - tính
sáng tạo) là gần nghĩa nhất. Các đáp án A (sự trung thực), C (sức mạnh thể chất), D (sự
dũng cảm) đều không phù hợp với nghĩa từ này trong ngữ cảnh.
Câu 5: Đáp án C.
Đại từ “they” trong đoạn 2 nói về “những người châu Âu thám hiểm”. Câu văn
“European explorers first arrived... they found a society...” - “they” chính là European
13
explorers (những người châu Âu) đã tìm thấy xã hội trên đảo khi đến nơi. Đáp án A, B,
D đều sai: A (các tượng moai) không thể “tìm thấy xã hội”; B (người Rapa Nui) là đối
tượng được tìm thấy chứ không phải chủ ngữ; D (cây cối) không liên quan.
Câu 6: Đáp án C.
Hậu quả của nạn phá rừng được nêu trong bài gồm: A (mất rừng làm đất bị xói
mòn, mùa màng thất bát), B (mất gỗ nên không đóng thuyền để đánh cá được), D (tài
nguyên cạn kiệt gây ra nạn đói và xung đột). Chỉ có đáp án C (khí hậu trên đảo trở nên
lạnh hơn, khắc nghiệt hơn) là không được đề cập, nên C là đáp án đúng.
Câu 7: Đáp án A.
Bài có nói nghiên cứu mới đây tranh luận rằng sự sụp đổ không chỉ do người Rapa
Nui gây ra mà còn bị làm trầm trọng bởi các yếu tố khác (ví dụ: loài xâm hại như chuột
làm cây không mọc lại được, hay bệnh tật do khách châu Âu mang tới). Vì vậy đáp án
A đúng. B sai vì không có bằng chứng rằng chỉ do thảm họa tự nhiên; C sai vì rõ ràng
dân số và xã hội đảo đã suy tàn nghiêm trọng vào thời điểm người ngoài đến; D sai vì
bài không đề cập chuyện tượng moai bị phá huỷ bởi thế hệ sau hay việc đó dẫn đến suy
vong.
14
Lời giải bài đọc 3
Câu 1: Đáp án B.
Đáp án B bao quát đúng ý chính: bài viết nói AI đang thay đổi nơi làm việc, làm
mất đi một số việc làm nhưng đồng thời cũng tạo ra cơ hội mới cho con người. Các đáp
án khác không đúng: A quá cực đoan (bài không nói AI sẽ thay thế tất cả công nhân ở
mọi lĩnh vực); C sai vì bài nhấn mạnh AI có ảnh hưởng lớn, không phải ít; D sai vì không
phải mọi lao động đều phản đối AI (thực tế nhiều doanh nghiệp hoan nghênh lợi ích của
AI).
Câu 2: Đáp án C.
Bài cho biết những công việc có tính chất lặp đi lặp lại, làm theo quy trình cố định
thì AI có thể làm rất hiệu quả, do đó những việc này dễ bị thay thế (trở nên obsolete -
lỗi thời). Đáp án A sai vì các công việc đòi hỏi sáng tạo và trí tuệ cảm xúc của con người
thì ít bị AI đe doạ hơn; B không được đề cập; D cũng không được nêu trong bài (công
việc cần trình độ cao thường khó tự động hóa hơn, bài không nói đó là lý do bị thay thế).
Câu 3: Đáp án B.
Theo bài, AI hữu ích nhất trong lĩnh vực y tế là hỗ trợ bác sĩ bằng cách phân tích
lượng dữ liệu khổng lồ để chẩn đoán bệnh. A sai vì AI không hoàn toàn thay thế bác sĩ
trong chẩn đoán và điều trị; C sai vì bài không đề cập AI tự thực hiện phẫu thuật; D sai
vì bài nhấn mạnh bác sĩ vẫn cần dùng kinh nghiệm và sự đồng cảm của mình, AI không
làm giảm nhu cầu về những phẩm chất đó.
Câu 4: Đáp án A.
“Obsolete” nghĩa là “không còn được sử dụng, lỗi thời”. Đáp án A (“no longer in
use”) cùng nghĩa. Các đáp án B (giá rẻ), C (nguy hiểm), D (hiếm) không liên quan đến
nghĩa từ này trong bài.
Câu 5: Đáp án B.
Đại từ “those” trong đoạn 2 ám chỉ “those (roles) involving predictable
procedures”, tức là nói đến những công việc/vai trò có quy trình có thể đoán trước. Nó
thay cho danh từ “roles” (các vai trò/công việc) ở trước đó. Đáp án B là phù hợp nhất.
15
Các đáp án A (các công đoạn trên dây chuyền), C (thuật toán thông minh), D (người lao
động) đều không đúng với ngữ cảnh.
Câu 6: Đáp án C.
Từ bài đọc có thể suy ra con người cần tập trung vào những kỹ năng, công việc
mà máy móc không dễ bắt chước được nếu muốn thích nghi với thời đại AI. Đáp án C
đúng với ý “tập trung vào điều máy móc không làm được”. Các đáp án khác: A sai (bài
không nói hầu hết mọi người sẽ mất việc ngay lập tức); B sai (bài không nêu tất cả công
việc tương lai đều đòi hỏi biết lập trình); D sai (trái lại, sự sáng tạo của con người vẫn
rất cần thiết và là lợi thế trước máy móc).
Câu 7: Đáp án D.
Bài có nhắc đến nhiều nghề nghiệp: tài xế (lái xe tải, taxi), nhân viên chăm sóc
khách hàng, giáo viên, y tá, nghệ sĩ, nhà trị liệu, bác sĩ... nhưng không hề đề cập đến
nghề kế toán. Do đó, accountant (kế toán) là nghề không được nhắc tới, chọn D. Các đáp
án A, B, C đều xuất hiện trong bài (tài xế, giáo viên, y tá đều được nêu).
16
Từ vựng bài 1
Attentive /əˈtentɪv/ (adj): Showing interest and care by listening or observing
closely. (Tính từ dùng để chỉ sự tập trung lắng nghe hoặc quan sát một cách cẩn trọng
và có chủ đích.)
Example: Being an attentive listener is a key part of effective communication. (Biết lắng
nghe chăm chú là một phần quan trọng trong giao tiếp hiệu quả.)
Concentration /ˌkɒnsnˈtreɪʃn/ (n): The ability to direct all your mental effort
towards a single activity or thought. (Danh từ dùng để chỉ khả năng tập trung trí óc hoàn
toàn vào một hoạt động hoặc suy nghĩ cụ thể.)
Example: Constant notifications from social media can disrupt your concentration while
working or studying. (Các thông báo liên tục từ mạng xã hội có thể làm gián đoạn sự tập
trung khi làm việc hoặc học tập.)
Engrossed in /ɪnˈɡrəʊst ɪn/ (adj phr): So involved in an activity that you do not
notice anything else. (Cụm tính từ dùng để mô tả trạng thái say mê, đắm chìm hoàn toàn
vào một việc gì đó đến mức không để ý đến những thứ xung quanh.)
Example: He was so engrossed in his book that he didn't hear the phone ringing. (Anh
ấy mải mê đọc sách đến nỗi không nghe thấy chuông điện thoại.)
17
Genuine /ˈdʒenjuɪn/ (adj): True, honest, and not fake or pretended. (Tính từ
dùng để mô tả sự chân thành, không giả tạo hoặc bề ngoài.)
Example: While online friendships can be valuable, they don't always replace the need
for genuine, in-person contact. (Tình bạn trên mạng có thể quý giá, nhưng không phải
lúc nào cũng thay thế được nhu cầu về tiếp xúc trực tiếp, chân thật.)
In-person /ˌɪn ˈpɜːsn/ (adj): Occurring with physical presence, face to face rather
than via digital means. (Tính từ dùng để chỉ sự hiện diện thực tế, gặp mặt trực tiếp thay
vì qua phương tiện điện tử.)
Example: While video calls are convenient, they cannot fully replace the benefits of an
in-person meeting. (Mặc dù gọi video rất tiện lợi, chúng không thể thay thế hoàn toàn lợi
ích của một cuộc gặp mặt trực tiếp.)
Intently /ɪnˈtentli/ (adv): With focused and serious attention. (Trạng từ dùng để
chỉ sự chú tâm cao độ, chú ý một cách nghiêm túc và tập trung.)
Example: The students listened intently to the professor's explanation of the complex
theory. (Sinh viên chăm chú lắng nghe giáo sư giảng giải về lý thuyết phức tạp.)
18
Nuance /ˈnjuːɑːns/ (n): A subtle or slight difference in meaning, expression, or
tone. (Danh từ dùng để chỉ sắc thái tinh tế, sự khác biệt nhỏ nhưng có ý nghĩa về ngữ
nghĩa, cách diễn đạt hoặc cảm xúc.)
Example: It is difficult to convey the full nuance of your feelings in a short text message.
(Rất khó để truyền tải đầy đủ sắc thái cảm xúc trong một tin nhắn văn bản ngắn.)
Scarcely /ˈskeəsli/ (adv): Barely; almost not; only just. (Trạng từ dùng để chỉ
trạng thái gần như không, chỉ vừa đủ hoặc chỉ xảy ra trong mức tối thiểu.)
Example: They had scarcely spoken to each other all evening, as both were busy on their
phones. (Cả tối họ hầu như không nói chuyện với nhau vì đều bận với điện thoại.)
Social cue /ˈsəʊʃl kjuː/ (n phr): A verbal or non-verbal signal that guides social
interaction. (Cụm danh từ dùng để chỉ dấu hiệu bằng lời hoặc không lời giúp định hướng
hành vi trong giao tiếp xã hội.)
Example: Texting makes it difficult to understand social cues like sarcasm or affection.
(Việc nhắn tin khiến ta khó nhận ra các dấu hiệu xã hội như sự mỉa mai hay tình cảm.)
19
Example: Face-to-face conversation allows us to pick up on subtle cues that are lost in
online text. (Giao tiếp trực tiếp cho phép ta nhận ra những tín hiệu tinh tế mà văn bản
trực tuyến dễ bỏ lỡ.)
20
Từ vựng bài 2
Barren /ˈbærən/ (adj): Incapable of producing vegetation or sustaining life. (Tính
từ dùng để chỉ một vùng đất không thể sinh trưởng cây cối hoặc duy trì sự sống.)
Example: After the volcanic eruption, the once-green hills became a barren, grey
landscape. (Sau vụ núi lửa phun trào, những ngọn đồi từng xanh mướt đã hóa thành một
vùng đất xám xịt, cằn cỗi.)
Carve /kɑːv/ (v): To shape or form something by cutting away parts of it,
especially from wood or stone. (Động từ dùng để chỉ hành động tạo hình bằng cách đục,
khắc, cắt gọt từ một khối vật liệu như gỗ hoặc đá.)
Example: It must have taken incredible skill to carve these detailed figures from solid
rock. (Hẳn phải cần đến kỹ năng phi thường mới có thể chạm khắc những hình tượng
tinh xảo này từ khối đá nguyên.)
21
Example: If we continue to deplete the planet's natural resources, future generations will
suffer. (Nếu chúng ta tiếp tục làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, các thế hệ sau sẽ phải
gánh chịu hậu quả.)
22
Example: The failure of the crops for two consecutive years led to widespread famine.
(Hai năm mất mùa liên tiếp đã dẫn đến nạn đói lan rộng.)
Ingenuity /ˌɪndʒəˈnjuːəti/ (n): The ability to think creatively and solve problems
in a clever way. (Danh từ dùng để chỉ sự thông minh, khéo léo và sáng tạo trong cách
giải quyết vấn đề.)
Example: The islanders showed great ingenuity in moving the massive statues without
wheels. (Người dân đảo đã thể hiện sự khéo léo phi thường khi di chuyển các bức tượng
khổng lồ mà không cần bánh xe.)
23
Overexploit /ˌəʊvərɪkˈsplɔɪt/ (v): To use a resource excessively or unsustainably,
often leading to depletion or destruction. (Động từ dùng để chỉ hành vi khai thác tài
nguyên quá mức, vượt quá khả năng tái tạo, dẫn đến hủy hoại.)
Example: Many fishing grounds have been damaged because humans overexploit them.
(Nhiều ngư trường bị tàn phá vì con người khai thác quá mức.)
Quarry /ˈkwɒri/ (n): A place from which stone or other materials are extracted
for construction. (Danh từ dùng để chỉ mỏ khai thác đá hoặc vật liệu xây dựng.)
Example: All the stone for the castle was transported from a quarry several miles away.
(Tất cả đá dùng để xây lâu đài đều được vận chuyển từ một mỏ cách đó vài dặm.)
Replenish /rɪˈplenɪʃ/ (v): To restore or refill something that has been depleted.
(Động từ dùng để chỉ hành động làm đầy lại hoặc tái tạo thứ đã bị tiêu hao.)
Example: It takes many decades to replenish a forest that has been cut down. (Phải mất
hàng thập kỷ để tái sinh một cánh rừng đã bị đốn hạ.)
24
Từ vựng bài 3
Advancement /ədˈvɑːnsmənt/ (n): The process of making progress in
development, knowledge, or technology. (Danh từ dùng để chỉ tiến trình phát triển, cải
tiến trong lĩnh vực tri thức, kỹ thuật hoặc xã hội.)
Example: The last century saw remarkable advancements in medical technology. (Thế
kỷ trước đã chứng kiến những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ y tế.)
25
Example: The possibility of job losses is causing widespread anxiety among the
employees. (Khả năng mất việc đang gây ra sự lo lắng lan rộng trong các nhân viên.)
26
danh từ dùng để chỉ năng lực nhận diện, điều tiết và thấu hiểu cảm xúc của bản thân
cũng như người khác.)
Example: Leadership roles require a high degree of emotional intelligence to manage
teams effectively. (Vai trò lãnh đạo đòi hỏi mức độ trí tuệ cảm xúc cao để quản lý nhóm
một cách hiệu quả.)
27
Repetitive /rɪˈpetətɪv/ (adj): Characterized by doing the same task or action over
and over, often to the point of monotony. (Tính từ dùng để chỉ những hoạt động lặp đi
lặp lại đến mức gây nhàm chán.)
Example: Automation is ideal for performing repetitive tasks on an assembly line. (Tự
động hóa là lý tưởng để thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại trên dây chuyền lắp ráp.)
Spark /spɑːk/ (v): To initiate or provoke a reaction, event, or idea, often suddenly.
(Động từ dùng để mô tả việc khơi mào hoặc kích hoạt một phản ứng, sự kiện hay ý
tưởng.)
Example: The discovery of a new fossil sparked a debate among paleontologists. (Việc
phát hiện ra một hóa thạch mới đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận giữa các nhà cổ
sinh vật học.)
28
Vulnerable /ˈvʌlnərəbl/ (adj): Open to harm or susceptible to influence, often
without strong defense. (Tính từ dùng để mô tả trạng thái dễ bị tổn thương hoặc dễ bị
tác động mà không có khả năng tự bảo vệ.)
Example: Jobs that involve predictable, manual tasks are the most vulnerable to
automation. (Những công việc có tính lặp lại và thủ công là dễ bị thay thế bởi tự động
hóa nhất.)