Lyphochek Assayed Chemistry Control
Levels 1 and 2
C-310-5 Level 1 12 x 5 mL Level 1 89731
C-315-5 Level 2 12 x 5 mL 0459 2026-01-31 89730 Level 2 89732
313X MiniPak 2 x 5 mL
https://www.myeinserts.com/89730
Ngày Sửa Đổi 2024-01-23 Chỉ Thông Tin Sửa Đổi
THIẾT BỊ (1)
Mức 1 - 89731 Mức 2 - 89732
Các Đơn Vị T.Binh Khoảng T.Binh Khoảng
ERBA XL SERIES (5)
Albumin g/dL 4.14 3.51 – 4.77 2.71 2.29 – 3.13
Albumin (India Market Only) g/dL 4.25 3.62 – 4.88 2.72 2.30 – 3.14
Alkaline Phosphatase (IFCC Optimized) (2) U/L 121 97.0 – 145 488 389 – 587
Alkaline Phosphatase (India Market Only) (2) U/L 143 113 – 173 571 457 – 685
ALT/SGPT (2) U/L 25.8 20.7 – 30.9 94.2 75.3 – 113
ALT/SGPT (Modified IFCC) (India Market Only) (2) U/L 26.5 21.1 – 31.9 95.1 76.2 – 114
Amylase (2) U/L 58.3 46.6 – 70.0 367 295 – 439
AST/SGOT (2) U/L 41.1 33.0 – 49.2 204 162 – 246
AST/SGOT (Modified IFCC) (India Market Only) (2) U/L 41.9 33.5 – 50.3 204 162 – 246
Bilirubin (Direct) mg/dL 0.510 0.390 – 0.630 1.04 0.770 – 1.31
Bilirubin (Direct) (DCA) mg/dL 0.520 0.400 – 0.640 1.37 1.04 – 1.70
Bilirubin (Total) mg/dL 1.22 0.920 – 1.52 4.94 3.71 – 6.17
Bilirubin (Total) (DCA) mg/dL 1.28 0.950 – 1.61 4.90 3.67 – 6.13
Calcium mg/dL 9.28 7.90 – 10.7 12.3 10.5 – 14.1
Calcium (India Market Only) mg/dL 9.35 7.94 – 10.8 12.2 10.4 – 14.0
Carbon Dioxide (CO2) mEq/L 36.4 29.2 – 43.6 18.5 14.9 – 22.1
Creatine Kinase (CK) (2) U/L 138 111 – 165 484 388 – 580
Creatinine (Alkaline picrate method) mg/dL 2.50 1.99 – 3.01 5.60 4.49 – 6.71
Creatinine (Enzymatic) mg/dL 1.65 1.32 – 1.98 5.23 4.18 – 6.28
Creatinine (Enzymatic) (India Market Only) mg/dL 1.63 1.30 – 1.96 5.42 4.34 – 6.50
Chloride mEq/L 97.5 87.6 – 107 84.7 76.3 – 93.1
Chloride (Mercuric Thiocyanate) mEq/L 97.3 82.6 – 112 90.3 76.8 – 104
Cholesterol (HDL) (7) mg/dL 59.1 47.4 – 70.8 24.6 19.8 – 29.4
Cholesterol (HDL) (India Market Only) mg/dL 79.2 63.3 – 95.0 27.4 22.0 – 32.8
Cholesterol (LDL) mg/dL 124 100 – 148 59.4 47.4 – 71.4
Cholesterol (LDL) (India Market Only) mg/dL 145 115 – 175 70.7 56.6 – 84.8
Cholesterol (Total) mg/dL 237 201 – 273 104 89.0 – 119
Cholinesterase (2) U/L 7680 6144 – 9216 2125 1699 – 2551
Gamma Glutamyltransferase (GGT) (2) U/L 60.8 48.5 – 73.1 165 132 – 198
Glucose mg/dL 87.5 74.3 – 101 303 258 – 348
Glucose (Hexokinase) (India Market Only) mg/dL 85.2 72.3 – 98.1 294 249 – 339
Glucose (HK) mg/dL 84.2 71.6 – 96.8 297 252 – 342
Iron µg/dL 205 163 – 247 56.7 45.3 – 68.1
Iron (UIBC) µg/dL 115 91.0 – 139 136 109 – 163
Lactate Dehydrogenase (LDH) (2) U/L 336 270 – 402 832 667 – 997
Trang 1 TIẾNG VIỆT/Vietnamese • 2023-02 • 4030-00S
8
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Levels 1 and 2
THIẾT BỊ (1)
Mức 1 - 89731 Mức 2 - 89732
Các Đơn Vị T.Binh Khoảng T.Binh Khoảng
ERBA XL SERIES (5) (tiếp tục)
Lipase (2) U/L 57.4 46.0 – 68.8 73.3 58.6 – 88.0
Lithium mEq/L 0.660 0.600 – 0.720 2.10 1.89 – 2.31
Magnesium mg/dL 2.15 1.82 – 2.48 4.18 3.55 – 4.81
Potassium mEq/L 3.74 3.38 – 4.10 5.58 5.01 – 6.15
Protein Serum (Total) g/dL 6.53 5.54 – 7.52 4.23 3.60 – 4.86
Phosphorus (India Market Only) mg/dL 3.68 3.14 – 4.22 6.90 5.85 – 7.95
Phosphorus (New Formulation) mg/dL 3.61 3.07 – 4.15 7.09 6.04 – 8.14
Sodium mEq/L 149 134 – 164 127 115 – 139
Triglycerides mg/dL 153 129 – 177 93.1 79.0 – 107
Triglycerides (India Market Only) mg/dL 160 136 – 184 87.3 74.1 – 101
Urea (4) mg/dL 34.6 29.5 – 39.7 102 87.0 – 117
Uric Acid mg/dL 5.21 4.43 – 5.99 10.7 9.20 – 12.2
Uric Acid (Single Reagent) mg/dL 5.88 5.01 – 6.75 10.0 8.50 – 11.5
CƯỚC CHÚ
(1) Tất cả các mục cước chú có thể không áp dụng cho biểu đồ dữ liệu mà quý vị đã chọn riêng theo ý muốn.
(2) Các giá trị thu được ở 37°C.
(3) Giá trị trung bình được tính từ dữ liệu thu được từ các thiết bị sử dụng phương pháp này.
(4) mg/dL urea nitrogen x 2,14 = mg/dL Urea. Các khoảng giá trị tính theo hệ đơn vị quốc tế (SI) được biểu thị theo Urea.
(5) Các giá trị chuyển giao được xác định theo quy trình của nhà sản xuất thuốc thử và/hoặc thiết bị và có thể không nêu các khoảng
+/-3SD.
(6) Sản phẩm này đã được xét nghiệm bằng các phương pháp nêu trong tờ thông tin kèm theo trong hộp sản phẩm. Hiệu năng của sản
phẩm này chưa được đánh giá cho việc sử dụng với các phương pháp điện di mao quản.
(7) Chỉ các phương pháp trực tiếp mà thôi.
(8) % Tổng Protein
Dữ liệu hiện chưa có. Xin vui lòng hỏi thăm.
§ Dữ liệu cần thiết để xác lập các giá trị trung bình và khoảng chấp nhận cho xét nghiệm này chưa thu thập được do việc tham gia
chuyển giao dữ liệu còn ít. Nếu cơ sở của quý vị muốn tham gia vào Chương Trình Chuyển Giao Giá Trị cho xét nghiệm này, xin vui
lòng liên lạc với Văn Phòng Bio-Rad tại địa phương của quý vị.
Lyphochek là nhãn hiệu thương mại của Bio-Rad Laboratories, Inc. trong những khu vực được bảo hộ nhất định. Trang 2 TIẾNG VIỆT/Vietnamese • 2023-02 • 4030-00S