複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2026年1月15日のデイリーキーワードランキング

1

2

作文
3

truyen
4

感染
5

ho va ten
6

殺し
7

dich
8

アルファベット
9

huou
10

vui mừng
11

khong
12

tiếng Việt
13

ボン ファン
14

ニュン
15

đáng tiếc
16

co
17

tu
18

so dien thoai
19

thoi
20

thoi tiet
21

bao cao
22

トイ
23

仕事
24

quan
25

26

停止
27

trả lời
28

粘土
29

liem
30

thành phố
31

リスク
32

thật
33

san sui
34

警察
35

do choi
36

37

dau
38

39

あう
40

頭の悪い
41

dinh
42

43

tôi
44

写し
45

tai lieu
46

nhat
47

労働
48

難儀
49

クエン
50

写真


2026年2月5日 16時53分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
29 30 31 1 2 3 4
5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25
26 27 28 29 30 31 1
2 3 4 5 6 7 8
 2月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS