複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2026年1月11日のデイリーキーワードランキング

1

作文
2

truyen
3

演劇
4

ngon
5

phong canh
6

強烈な
7

thoi tiet
8

毎日
9

tháng
10

チュア
11

テレビ
12

tro choi
13

dau
14

den
15

khác
16

vay
17

Người
18

do
19

フアン ルイエン
20

新聞
21

say rượu
22

手相
23

co dai
24

tủ
25

シン チャオ
26

huan luyen
27

28

短い
29

bo me
30

di
31

sinh nhật
32

trường đại học
33

thua
34

ザー ハン
35

nước
36

おむつ
37

dong duc
38

ノー
39

マー
40

em gai
41

肛門
42

sửa chữa
43

五月
44

灯台
45

トゥー
46

Xin chao
47

おじいさん
48

昼食
49

viec
50

sat


2026年2月9日 10時21分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
29 30 31 1 2 3 4
5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25
26 27 28 29 30 31 1
2 3 4 5 6 7 8
 2月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS