複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2025年12月20日のデイリーキーワードランキング

1

ちょうろう
2

クリスマス
3

tuoi
4

nghe
5

bac
6

có lẽ
7

nhung
8

うそ
9

チャン チー
10

ホイ
11

tiếng Việt
12

うなぎ
13

doi
14

ネズミ
15

16

hơn
17

anh
18

giọng
19

xu huong
20

うさぎ
21

ウイスキー
22

cuoi
23

悪党
24

預金通帳
25

物価
26

bọn vô lại
27

tốt
28

バイ ゾー
29

nhat ban
30

ho hang
31

刺繍
32

nhat
33

trang
34

ガー
35

xuống
36

古代
37

dung
38

pham
39

ロン
40

tap doan
41

輸入する
42

チャイ
43

証拠
44

ông
45

xuong
46

bạc
47

bảo
48

終わる
49

あま
50

dien luc


2026年2月10日 01時48分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
 9月
 10月
 11月
 12月
24 25 26 27 28 29 30
1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28
29 30 31 1 2 3 4


©2026 GRAS Group, Inc.RSS