複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2025年9月18日のデイリーキーワードランキング

1

柔らかい
2

3

bua tiec
4

ẩu
5

thoi tiet
6

deo
7

giay
8

冷房
9

ロン
10

đầu tư
11

dat
12

イック キー
13

ブア
14

duoc
15

ấy ơi
16

Dong
17

18

toi
19

tiếng Việt
20

返事をする
21

dinh
22

たぬき
23

最新の
24

chung
25

ong
26

エイ オイ
27

sự hợp tác
28

xu huong
29

thu
30

tháng
31

bong den
32

状態
33

終わり
34

thay
35

ba con
36

37

難儀
38

くだらない
39

ティン タン
40

đánh giá
41

夕方
42

散歩
43

あとで
44

quấy rầy
45

thanh pho
46

nấu sôi
47

イエン ティーン
48

会う
49

nhà bếp
50

照れる


2026年2月3日 18時18分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
 9月
25 26 27 28 29 30 31
1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28
29 30 1 2 3 4 5
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS