複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2025年9月9日のデイリーキーワードランキング

1

2

nhiet do
3

ngày mai
4

trang
5

持ってくる
6

明日
7

kho chiu
8

座る
9

than
10

涼しい
11

co
12

いちご
13

nụ cười mỉm
14

Trung
15

中国
16

Chúc ngủ ngon
17

ゴック
18

dien
19

lang
20

chua
21

防止
22

bieu
23

nhuom
24

いろいろな
25

mát
26

dam cuoi
27

thi
28

チャン チー
29

không có gì
30

Xin chao
31

xu huong
32

chuong
33

報告
34

tiếng Việt
35

タム ビエット
36

ve
37

もも
38

mọi người
39

ルン
40

buc tranh
41

基礎
42

Nhật Bản
43

肛門
44

khác nhau
45

田舎
46

dung
47

viem
48

su cham soc
49

先生
50

lắm


2026年2月10日 09時00分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
 9月
25 26 27 28 29 30 31
1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28
29 30 1 2 3 4 5
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS