複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2025年8月25日のデイリーキーワードランキング

1

2

市役所
3

資格
4

hoang thai tu
5

Thang
6

調べる
7

sắp xếp
8

注文する
9

dia chi
10

休み
11

thanh cong
12

khoe
13

khoi
14

mẫu
15

trang
16

xanh
17

huou
18

giám đốc
19

ngan
20

邪魔
21

アイスクリーム
22

tiếng Việt
23

bieu
24

chui
25

mua mua
26

程度
27

28

an toàn
29

ドゥン
30

gia đình
31

mo
32

my
33

không có gì
34

まえ
35

コン ガイ
36

賭け
37

sự chuẩn bị
38

ông
39

おめでとう
40

quen
41

do an
42

期間
43

台風
44

nhuom
45

vui mừng
46

回転
47

オ-ム
48

mát
49

調査
50

dừng lại


2026年2月6日 07時34分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
28 29 30 31 1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24
25 26 27 28 29 30 31
1 2 3 4 5 6 7
 9月
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS