複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2025年8月10日のデイリーキーワードランキング

1

phan
2

差別
3

thoi tiet
4

nghe
5

the dien thoai
6

soi
7

giau
8

số điện thoại
9

飲み物
10

同じ
11

xu huong
12

trường sơ cấp
13

lấy được
14

ぎんこう
15

学校
16

探す
17

イギリス
18

tiếng Việt
19

ファン
20

銀行
21

xin moi
22

ティン
23

24

tính giao
25

nước
26

Trong
27

trang
28

白粉
29

thuận lợi
30

ソン
31

モック
32

ban ngay
33

ナム
34

軍人
35

便利
36

叱る
37

いつも
38

pho bien
39

大便
40

ターン
41

xin chào
42

tiếng
43

ヴン
44

tai
45

rất
46

sơn
47

thich
48

閉める
49

không có chi
50

so thich


2026年2月3日 08時41分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
28 29 30 31 1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24
25 26 27 28 29 30 31
1 2 3 4 5 6 7
 9月
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS