複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2025年8月6日のデイリーキーワードランキング

1

チョイ
2

3

số
4

không có gì
5

ボット ミー
6

the dien thoai
7

Bao
8

TuTu
9

ngon
10

11

暑い
12

nhuom
13

dien
14

キエウ
15

チャン
16

tiếng Việt
17

Nhật Bản
18

Trung
19

va
20

もし
21

thue
22

nhat
23

quan trọng
24

ホアン
25

thu
26

ボット
27

qua dua
28

ニャー
29

dễ thương
30

huou
31

đúng
32

ông giám đốc
33

dang ky
34

dai duong
35

チャイ
36

チュア
37

台風
38

hôm nay
39

断食
40

su chon
41

Le
42

dinh menh
43

Dep
44

日本人
45

giang
46

先生
47

どろぼう
48

KIEU
49

sự giả mạo
50

THUONG


2026年2月5日 19時28分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
28 29 30 31 1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24
25 26 27 28 29 30 31
1 2 3 4 5 6 7
 9月
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS