複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2025年8月5日のデイリーキーワードランキング

1

2

Hong
3

toi
4

DAY
5

trang
6

少ない
7

một lần nữa
8

huou
9

súc vật
10

luong
11

ルアット ファップ
12

rieng
13

教える
14

tung
15

xu huong
16

チュア
17

tiếng Việt
18

dinh
19

HONG
20

21

ngon
22

Trong
23

ダム
24

ターン
25

hong ngoc
26

thi
27

thu
28

澤山
29

lai
30

Thai
31

rất
32

bieu
33

nhuom
34

どうぞ
35

trời
36

挨拶
37

khác
38

39

người yêu
40

41

nay
42

vua
43

bo
44

45

Bạn
46

案内
47

48

ラーム
49

ホイ
50

pham


2026年2月3日 12時32分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
28 29 30 31 1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24
25 26 27 28 29 30 31
1 2 3 4 5 6 7
 9月
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS