複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2025年7月29日のデイリーキーワードランキング

1

2

đàn bà
3

hôm nay
4

làm việc
5

大学
6

thoi tiet
7

ニャット
8

授業料
9

nghet
10

tiếng Việt
11

phép
12

特技
13

di dao
14

Đi
15

hoàn thành
16

ホアン ハオ
17

thinh giac
18

DIA
19

Vi
20

huou
21

nguy hiểm
22

số
23

tội
24

co le
25

một
26

覚える
27

hành lý
28

nhuom
29

どうぞ
30

sửa lại
31

do day
32

トゥイ
33

trang
34

インド
35

Dong
36

タン
37

tài năng đặc biệt
38

一枚
39

thuong
40

tính từ
41

đây
42

スオン
43

眠い
44

giáo sư
45

thế
46

xu huong
47

tại sao
48

片付ける
49

bieu
50

バイン ミー ヌオン


2026年2月3日 13時25分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
30 1 2 3 4 5 6
7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20
21 22 23 24 25 26 27
28 29 30 31 1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
 8月
 9月
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS