複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2025年7月15日のデイリーキーワードランキング

1

2

ngan hang
3

tiếng Việt
4

phia sau
5

xu huong
6

おめでとう
7

tổng số
8

suso
9

ve
10

truoc
11

thoi tiet
12

chữ ký
13

日付
14

không có chi
15

アヒル
16

~したい
17

gia
18

tiền lương
19

南米
20

trang
21

市役所
22

đi làm việc
23

トゥイエット
24

bieu
25

チャン チー
26

may sẵn
27

vẻ ngoài
28

Bạn
29

tuyet
30

gia thuyet
31

血圧
32

どうぞ
33

duc
34

すす
35

huou
36

当てずっぽうの
37

汗をかく
38

出勤する
39

左の
40

yeu
41

トゥエ
42

Trong
43

khach
44

アン
45

難儀
46

47

ルオン
48

クック
49

当てはめる
50

nói


2026年2月9日 10時37分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
30 1 2 3 4 5 6
7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20
21 22 23 24 25 26 27
28 29 30 31 1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
 8月
 9月
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS