複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2025年7月1日のデイリーキーワードランキング

1

2

xu huong
3

phân
4

bui
5

bieu
6

ngay mai
7

duong
8

nong
9

gio
10

tiếng Việt
11

ngon
12

Thang
13

あずき
14

trang
15

trị an
16

Xin chao
17

tu tu
18

thi
19

ヌオン
20

治安
21

真面目な
22

危ない
23

火傷する
24

じゃがいも
25

ドアン クオイ
26

tiền
27

bỏng
28

nhuom
29

Nguoi
30

視察
31

lớn lao
32

con vịt
33

34

nghỉ
35

病気
36

迷惑
37

38

chua
39

形容詞
40

大丈夫
41

nghet
42

thưởng thức
43

quen
44

禁止
45

Dang
46

ホン ハイ
47

không biết
48

than thien
49

con mèo
50

huou


2026年2月3日 18時42分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
30 1 2 3 4 5 6
7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20
21 22 23 24 25 26 27
28 29 30 31 1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
 8月
 9月
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS