複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


 ベトナム語翻訳辞書のアクセスランキング

 2024年3月15日のデイリーキーワードランキング

1

2

xu huong
3

so dien thoai
4

こんにちは
5

ゴック
6

nghet
7

ngan
8

thuong
9

tỷ lệ
10

danh
11

連絡
12

ウォン
13

難儀
14

ザン
15

きえる
16

マー
17

眠い
18

dong
19

せいちょう
20

トゥン
21

đi làm
22

trời muốn mưa
23

chi
24

ニョン
25

Người
26

huou
27

とげ
28

le
29

nghe
30

おめでとう
31

yeu
32

クア
33

ミー
34

xin chào
35

チャン
36

lan
37

bieu
38

nhuom
39

地震
40

vật thể
41

lần này
42

ティエン
43

giang
44

vợ
45

筋肉
46

Phap
47

anh
48

huong sen
49

50

がっしょう


2026年2月9日 10時21分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
26 27 28 29 1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24
25 26 27 28 29 30 31
1 2 3 4 5 6 7
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
 9月
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS