複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


Weblio 辞書ベトナム語辞典 > ランキング

 ベトナム語辞典のアクセスランキング

 2025年10月26日のデイリーキーワードランキング

1

cong
2

toi
3

bảy
4

một trăm
5

sửa chữa
6

nuoc
7

sáu
8

một
9

không
10

ba
11

くすぐったい
12

mưa
13

một triệu
14

糖尿病
15

đầm lầy
16

滞在する
17

nhan vien
18

にっき
19

hai
20

mười
21

bốn
22

năm
23

khach san
24

ay
25

bãi bỏ
26

mua
27

một nghìn
28

pham
29

mười nghìn
30

ANH
31

mặt trăng
32

大切な
33

34

感謝
35

36

tình yêu
37

anh ay
38

nhat
39

まぬけ
40

トム
41

nito
42

エンジニア
43

thay đổi
44

người dại dột
45

毎週
46

le tang
47

48

慣れる
49

thời tiết
50

nở


2026年1月28日 02時05分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
 9月
 10月
29 30 1 2 3 4 5
6 7 8 9 10 11 12
13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26
27 28 29 30 31 1 2
3 4 5 6 7 8 9
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS