複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


Weblio 辞書ベトナム語辞典 > ランキング

 ベトナム語辞典のアクセスランキング

 2025年8月9日のデイリーキーワードランキング

1

tôi
2

スア
3

tuổi
4

ngua
5

giau
6

dung
7

bao nhiêu
8

9

hut
10

ゾーイ
11

phut
12

ニャット
13

kết thúc
14

do
15

Sinh
16

trai
17

弱い
18

con voi
19

tao bao
20

con thỏ rừng
21

tham lam
22

của
23

hat
24

trang
25

おばあさん
26

ドン バン
27

アイン ズオット
28

phương pháp
29

hào phóng
30

tuoi
31

thi
32

toi
33

学ぶ
34

うさぎ
35

tiếng Việt
36

trách nhiệm
37

オ-ム
38

lâm thời
39

任せる
40

終わる
41

chung
42

ドゥオン
43

huou
44

dinh
45

46

ぎんこう
47

辛い
48

hoa
49

hon
50

ドゥー


2026年1月26日 04時18分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
28 29 30 31 1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24
25 26 27 28 29 30 31
1 2 3 4 5 6 7
 9月
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS