複数の辞書から検索!ベトナム語なら「Weblioベトナム語辞典」

 
ベトナム語辞書 - Weblioベトナム語辞典
約1 万語収録のベトナム語辞典

ベトナム語辞典


 
     

 
     


Weblio 辞書ベトナム語辞典 > ランキング

 ベトナム語辞典のアクセスランキング

 2025年8月3日のデイリーキーワードランキング

1

生意気な
2

ニャン
3

không có gì
4

may
5

lúc
6

tuoi
7

Khoảng
8

セー マイ
9

仕事
10

大学
11

chung ta
12

hớm mình
13

du
14

ngon
15

アルコール
16

công việc
17

làm
18

BAo
19

con tin
20

ニュン
21

ngua
22

nhat
23

sự đe dọa
24

họ và tên
25

con rối
26

toi
27

ザオ ヴィエン
28

tháng
29

dich
30

余る
31

giáo viên
32

mất
33

goi
34

nguoi Viet
35

thoi tiet
36

ンガー
37

ンギー
38

xi mang
39

thuong
40

ブー
41

nghi ngoi
42

43

việc
44

hiện ra
45

tiếng Việt
46

huyet ap
47

どうぞ
48

自動車
49

ao so mi
50

xe hơi


2026年1月28日 03時35分更新(随時更新中)

■ ランキング期日指定

 1月
 2月
 3月
 4月
 5月
 6月
 7月
 8月
28 29 30 31 1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24
25 26 27 28 29 30 31
1 2 3 4 5 6 7
 9月
 10月
 11月
 12月


©2026 GRAS Group, Inc.RSS