yr
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | yr | yret |
| Số nhiều | yr, yrer | yra, yrene |
yr gđ
- Mưa phùn, mưa bụi, mưa bay.
- Det var regn og yr i Bergen i går.
- Đàn, đám, đoàn.
- Det var et eneste yr av folk utenfor fabrikken.
Từ dẫn xuất
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | yr |
| gt | yrt | |
| Số nhiều | yre | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
yr
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yr”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)