worth
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɜːθ/
| [ˈwɜːθ] |
Tính từ
worth vị ngữ /ˈwɜːθ/
- Giá, đáng giá.
- it is not worth much — cái ấy không đáng giá bao nhiêu
- to be worth little — giá chẳng đáng bao nhiêu
- Đáng, bõ công.
- the book is worth reading — quyển sách đáng đọc
- is it worth while? — điều đó có bõ công không?, điều đó có đáng làm không?
- to be worth one's salt — làm lụng rất tốt, rất xứng đáng với đồng lương được hưởng
- Có.
- to be worth money — có tiền
- to die worth a million — chết để lại bạc triệu
Thành ngữ
Danh từ
worth /ˈwɜːθ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “worth”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)