weapon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɛ.pən/
| [ˈwɛ.pən] |
Danh từ
weapon /ˈwɛ.pən/
- Vũ khí ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- weapon of defence — vũ khí tự vệ
- armed with the weapon of Marxism-Leninism — vũ trang bằng lý luận Mác-Lênin
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “weapon”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)