Bước tới nội dung

wafer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈweɪ.fɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

wafer /ˈweɪ.fɜː/

  1. Bánh quế.
  2. Dấu xi (niêm phong bì); vòng giấy niêm (để niêm các văn kiện pháp lý).
  3. (Tôn giáo) Bánh thánh.

Thành ngữ

Ngoại động từ

wafer ngoại động từ /ˈweɪ.fɜː/

  1. Gắn xi (vào chai, thư... ).
  2. Niêm, niêm phong (bằng dấu xi, bằng vòng giấy).

Tham khảo

Tiếng Boon

[sửa]

Danh từ

wafer

  1. răng.