vinter
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vinter | vinteren |
| Số nhiều | vintrer | vintrene |
vinter gđ
- Mùa đông.
- Vinteren i Norge er kald og lang.
- å ta både vinter og vår — Mất nhiều thì giờ.
Từ dẫn xuất
- (0) vinterhalvår gđ: Nửa năm mùa đông (từ tháng 10 đến tháng 3).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vinter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)