vind
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Động từ
vind
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vind | vinden |
| Số nhiều | vinder | vindene |
vind gđ
- Gió.
- Vinden blåser fra nord.
- Vinden står på. — Gió thổi mạnh.
- å ha vind i seilene — Thuận buồm xuôi gió.
- å være i vinden — Được ưa chuộng, ưa thích.
- å bli spredt for alle vinder — Rải rác khắp nơi, tứ tung.
- å så vind og høste storm — Gieo gió gặt bão.
- å vende kappen etter vinden — Gió chiều nào xoay chiều ấy.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vind”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)