ventilation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌvɛn.tə.ˈleɪ.ʃən/
Danh từ
ventilation /ˌvɛn.tə.ˈleɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ventilation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɑ̃.ti.la.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ventilation /vɑ̃.ti.la.sjɔ̃/ |
ventilations /vɑ̃.ti.la.sjɔ̃/ |
ventilation gc /vɑ̃.ti.la.sjɔ̃/
- Sự thông gió, sự thông hơi, sự thông khí.
- Ventilation naturelle — sự thông hơi tự nhiên
- Ventilation filtrée — sự thông gió có lọc
- Ventilation en circuit fermé/ventilation en circuit ouvert — sự thông gió hệ kín/sự thông gió hệ hở
- Ventilation pulmonaire — (y học) sự thông khí phổi
- (Luật học, pháp lý) Sự định giá từng thứ một (khi bán gộp).
- (Kinh tế) Sự phân, sự phân bố (một món tiền vào nhiều tài khoản khác nhau).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ventilation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)