Bước tới nội dung

valuable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvæl.jə.bəl/
Hoa Kỳ

Tính từ

valuable /ˈvæl.jə.bəl/

  1. giá trị lớn, quý giá.
    valuable assistance — sự giúp đỡ quý giá
  2. Có thể đánh giá được, có thể định giá được.
    a service not valuable in money — một sự giúp đỡ không thể lấy tiền mà đánh giá được

Danh từ

valuable /ˈvæl.jə.bəl/

  1. (Thường Số nhiều) đồ quý giá.

Tham khảo