valley
Giao diện
Xem thêm: Valley
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) enPR: văl'ē, IPA(ghi chú): /ˈvæli/
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin) Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -æli
- Tách âm: val‧ley
Danh từ
valley /ˈvæ.li/
- Thung lũng.
- (Kiến trúc) Khe mái.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “valley”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)