ur
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "ur"
Ngôn ngữ (6)
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]ur
Tiếng Basque
[sửa]Danh từ
[sửa]ur bđv
- Nước.
Tiếng Chơ Ro
[sửa]Danh từ
[sửa]ur
Tiếng M'Nông Trung
[sửa]Danh từ
[sửa]ur
- Vợ.
Tiếng M'Nông Đông
[sửa]Danh từ
[sửa]ur
- (Rơlơm) vợ.
Tham khảo
[sửa]- Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.
Tiếng Rendille
[sửa]Danh từ
[sửa]ur
- Mùi.
Tham khảo
[sửa]- Günther Schlee (1988). The Causative in Rendille.
Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- ISO 639-1
- Mục từ tiếng Basque
- Danh từ tiếng Basque
- Danh từ bất động vật tiếng Basque
- Mục từ tiếng Chơ Ro
- Danh từ tiếng Chơ Ro
- Mục từ tiếng M'Nông Trung
- Danh từ tiếng M'Nông Trung
- Mục từ tiếng M'Nông Đông
- Danh từ tiếng M'Nông Đông
- Mục từ tiếng Rendille
- Danh từ tiếng Rendille
- Mục từ tiếng Rendille có chữ viết không chuẩn