uppermost
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈə.pɜː.ˌmoʊst/
Tính từ
uppermost + (upmost) /ˈə.pɜː.ˌmoʊst/
Phó từ
uppermost /ˈə.pɜː.ˌmoʊst/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “uppermost”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)