unusually
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈjuː.ʒə.wəl.li/
| [.ˈjuː.ʒə.wəl.li] |
Phó từ
unusually /.ˈjuː.ʒə.wəl.li/
- Cực kỳ.
- Khác thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unusually”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)