unitaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.ni.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
| Giống cái | unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
unitaire /y.ni.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
| Giống cái | unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
unitaire /y.ni.tɛʁ/ |
unitaire /y.ni.tɛʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unitaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)