unifier
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
unifier
- Xem unify
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.ni.fje/
Ngoại động từ
unifier ngoại động từ /y.ni.fje/
- Thống nhất, hợp nhất.
- Unifier le pays — thống nhất đất nước
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)