Bước tới nội dung

underdog

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈən.dɜː.ˌdɔɡ/
Hoa Kỳ

Danh từ

underdog /ˈən.dɜː.ˌdɔɡ/

  1. Chó bị thua (khi cắn nhau); người bị thua (trong cuộc đấu vật).
  2. Người bị thu thiệt; người bị áp bức.

Tham khảo