Bước tới nội dung

unclear

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unclear

  1. Không trong, đục.
  2. Không , không sáng.
  3. (Nghĩa bóng) Không rõ ràng, không minh bạch, không phân minh.

Tham khảo