ulv
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ulv | ulven |
| Số nhiều | ulver | ulvene |
ulv gđ
- Chó sói.
- Ulven er farlig for reinsdyrene.
- sulten/glupsk som en ulv — Đói cồn cào.
- Man får/må tute med de ulver som er ute. — Ăn theo thuở ở theo thời.
- ulv i fåreklær — Sói đội lốt chiên.
- en ensom ulv — Người không thích hòa mình.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ulv”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)