Bước tới nội dung

tun

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

tun /ˈtən/

  1. Thùng ton .
  2. Thùngmen (chế rượu bia).
  3. Ton-nô (đơn vị đo lường bằng 252 galông).

Ngoại động từ

tun ngoại động từ /ˈtən/

  1. Bỏ vào thùng, đóng vào thùng.
    to tun wine — đóng rượu vào thùng

Chia động từ

Tham khảo