tranquility
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
tranquility
- (Mỹ) Sự yên tĩnh, sự yên bình, sự lặng lẽ; sự thanh bình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tranquility”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)