telle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å telle |
| Hiện tại chỉ ngôi | teller |
| Quá khứ | telte/talte |
| Động tính từ quá khứ | telt/talt |
| Động tính từ hiện tại | — |
telle
- Đếm, tính.
- Jeg må telle pengene mine.
- å telle etter — Đếm lại, kiểm soát lại.
- å telle på knappene — Lưỡng lự, phân vân.
- Gồm có, bao gồm.
- Hæren talte 70.000 mann.
- Đáng kể, đáng giá.
- Tidligere yrkespraksis teller mye ved ansettelsen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “telle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)