tak
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tak | taket |
| Số nhiều | tak | taka, takene |
tak gđ
- Mái nhà, nóc nhà. Trần nhà.
- Tenn på lyset i taket!
- å klatre opp på taket
- Jubelen stod i taket. — Sự vui mừng, nỗi hân hoan lên đến tột đỉnh.
- å hoppe i taket av glede — Nhảy cẩng lên vì sung sướng.
- å ha tak over hodet — Có nơi nương náu (nhà ở).
- høyt under taket — Có tư tưởng phóng khoáng.
- å sette tak på noe — Đặt giới hạn cho việc gì.
Từ dẫn xuất
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tak | taket |
| Số nhiều | tak | taka, takene |
tak gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tak”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Beja
[sửa]Danh từ
tak
Tiếng M'Nông Trung
[sửa]Danh từ
[sửa]tak
- Cây giáo.