summer
Giao diện
Xem thêm: Summer
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
summer /ˈsə.mɜː/
Nội động từ
summer nội động từ /ˈsə.mɜː/
Ngoại động từ
summer ngoại động từ /ˈsə.mɜː/
Chia động từ
summer
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to summer | |||||
| Phân từ hiện tại | summering | |||||
| Phân từ quá khứ | summered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | summer | summer hoặc summerest¹ | summers hoặc summereth¹ | summer | summer | summer |
| Quá khứ | summered | summered hoặc summeredst¹ | summered | summered | summered | summered |
| Tương lai | will/shall² summer | will/shall summer hoặc wilt/shalt¹ summer | will/shall summer | will/shall summer | will/shall summer | will/shall summer |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | summer | summer hoặc summerest¹ | summer | summer | summer | summer |
| Quá khứ | summered | summered | summered | summered | summered | summered |
| Tương lai | were to summer hoặc should summer | were to summer hoặc should summer | were to summer hoặc should summer | were to summer hoặc should summer | were to summer hoặc should summer | were to summer hoặc should summer |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | summer | — | let’s summer | summer | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “summer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ʌmə(ɹ)
- Vần:Tiếng Anh/ʌmə(ɹ)/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Nội động từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mùa/Tiếng Anh