subir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.biʁ/
Ngoại động từ
subir ngoại động từ /sy.biʁ/
- Chịu, bị; chịu đựng (có khi không dịch).
- Subir des tortures — bị tra tấn
- Subir des pertes — bị thua thiệt
- Subir quelqu'un — chịu đựng ai
- Subir un examen — dự thi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “subir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)