stram
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | stram |
| gt | stramt | |
| Số nhiều | stramme | |
| Cấp | so sánh | strammere |
| cao | strammest | |
stram
- Căng, căng thẳng.
- Beltet er for stramr.
- en stram knute
- å balansere på stram line
- å holde/kjøre noen i stramme tøyler — Kiểm soát gắt gao ai.
- å bli stram i masken
- Nhăn mặt tỏ vẻ bất bình.
- Nghiêm, nghiêm nghị, nghiêm khắc, nghiêm trang.
- en stram offiser
- å stå i stram giv akt.
- 3. — Eo hẹp, khó khăn, thiếu thốn.
- et stramt budsjett
- Markedet f'or fargefjernsyn er stramt for tiden.
- stramt arbeidsmarked — Tình trạng thiếu nhân công.
- Hôi, thúi, nặng mùi.
- en stram lukt/smak
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stram”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)