stoppested
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stoppested | stoppestedet |
| Số nhiều | stoppesteder | stoppesteda, stoppestedene |
stoppested gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “stoppested”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)