Bước tới nội dung

steam

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: STEAM

Tiếng Anh

steam

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ tiếng Anh cổ stēam.

Danh từ

steam (không đếm được)

  1. Hơi nước.
  2. (Thông tục) Nghị lực, sức cố gắng.
    to get up steam — tập trung sức lực, đem hết nghị lực
    to let off steam — xả hơi

Nội động từ

steam nội động từ

  1. Bốc hơi, lên hơi.
    soup steams on the table — cháo bốc hơi lên bàn
  2. Chạy bằng hơi.
    a boat steams down the river — chiếc tàu chạy xuôi dòng sông
  3. (Thông tục) Làm việc hăng say, làm việc tích cực; tiến bộ mạnh.
    let's steam ahead! — nào! chúng ta tích cực lên nào!

Chia động từ

Ngoại động từ

steam ngoại động từ

  1. Đồ, hấp (thức ăn; gỗ cho dẻo ra để uốn...).

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Anh cổ

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *staumaz.

Danh từ

stēam

  1. Hơi nước.

Tiếng Tây Frisia

[sửa]

Danh từ

steam gch

  1. Hơi nước.

Đồng nghĩa