steam
Giao diện
Xem thêm: STEAM
Tiếng Anh

Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /stiːm/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /stiːm/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -iːm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ stēam.
Danh từ
steam (không đếm được)
Nội động từ
steam nội động từ
- Bốc hơi, lên hơi.
- soup steams on the table — cháo bốc hơi lên bàn
- Chạy bằng hơi.
- a boat steams down the river — chiếc tàu chạy xuôi dòng sông
- (Thông tục) Làm việc hăng say, làm việc tích cực; tiến bộ mạnh.
- let's steam ahead! — nào! chúng ta tích cực lên nào!
Chia động từ
Bảng chia động từ của steam
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to steam | |||||
| Phân từ hiện tại | steaming | |||||
| Phân từ quá khứ | steamed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | steam | steam hoặc steamest¹ | steams hoặc steameth¹ | steam | steam | steam |
| Quá khứ | steamed | steamed hoặc steamedst¹ | steamed | steamed | steamed | steamed |
| Tương lai | will/shall² steam | will/shall steam hoặc wilt/shalt¹ steam | will/shall steam | will/shall steam | will/shall steam | will/shall steam |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | steam | steam hoặc steamest¹ | steam | steam | steam | steam |
| Quá khứ | steamed | steamed | steamed | steamed | steamed | steamed |
| Tương lai | were to steam hoặc should steam | were to steam hoặc should steam | were to steam hoặc should steam | were to steam hoặc should steam | were to steam hoặc should steam | were to steam hoặc should steam |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | steam | — | let’s steam | steam | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Ngoại động từ
steam ngoại động từ
Chia động từ
Bảng chia động từ của steam
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to steam | |||||
| Phân từ hiện tại | steaming | |||||
| Phân từ quá khứ | steamed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | steam | steam hoặc steamest¹ | steams hoặc steameth¹ | steam | steam | steam |
| Quá khứ | steamed | steamed hoặc steamedst¹ | steamed | steamed | steamed | steamed |
| Tương lai | will/shall² steam | will/shall steam hoặc wilt/shalt¹ steam | will/shall steam | will/shall steam | will/shall steam | will/shall steam |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | steam | steam hoặc steamest¹ | steam | steam | steam | steam |
| Quá khứ | steamed | steamed | steamed | steamed | steamed | steamed |
| Tương lai | were to steam hoặc should steam | were to steam hoặc should steam | were to steam hoặc should steam | were to steam hoặc should steam | were to steam hoặc should steam | were to steam hoặc should steam |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | steam | — | let’s steam | steam | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “steam”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Anh cổ
[sửa]Từ nguyên
Danh từ
stēam gđ
Tiếng Tây Frisia
[sửa]Danh từ
steam gch
Đồng nghĩa
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːm
- Vần:Tiếng Anh/iːm/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Nội động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ
- Mục từ tiếng Anh cổ
- Mục từ tiếng Tây Frisia
- Nội động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh cổ
- Danh từ tiếng Frysk