split
Giao diện
Xem thêm: Split
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
split /ˈsplɪt/
Ngoại động từ
split ngoại động từ split /ˈsplɪt/
Nội động từ
split nội động từ /ˈsplɪt/
- Nứt, vỡ, nẻ.
- Chia rẽ, phân hoá, không nhất trí.
- to split on a question — không nhất trí về một vấn đề
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) chia nhau.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “split”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)