spirale
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /spi.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | spirale /spi.ʁal/ |
spirale /spi.ʁal/ |
| Giống cái | spirale /spi.ʁal/ |
spirale /spi.ʁal/ |
spirale /spi.ʁal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| spirale /spi.ʁal/ |
spirales /spi.ʁal/ |
spirale gđ /spi.ʁal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spirale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)