Bước tới nội dung

soup

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

soup /ˈsuːp/

  1. Xúp, canh; cháo.
    meat soup — cháo thịt
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) Nitroglyxerin.
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) trời mây mù dày đặc và có mưa (máy bay không bay được... ).
  4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) khả năng chạy nhanh.
    this new car has plenty of soup — chiếc xe ô tô mới này chạy nhanh lắm

Thành ngữ

Ngoại động từ

soup ngoại động từ /ˈsuːp/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) ((thường) + up) tăng khả năng chạy nhanh cho (xe ô tô... ).

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)