soup
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsuːp/
| [ˈsuːp] |
Danh từ
soup /ˈsuːp/
- Xúp, canh; cháo.
- meat soup — cháo thịt
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) Nitroglyxerin.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) trời mây mù dày đặc và có mưa (máy bay không bay được... ).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) khả năng chạy nhanh.
- this new car has plenty of soup — chiếc xe ô tô mới này chạy nhanh lắm
Thành ngữ
- to be in the soup: (Từ lóng) Ở trong tình trạng khó khăn.
Ngoại động từ
soup ngoại động từ /ˈsuːp/
Chia động từ
soup
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to soup | |||||
| Phân từ hiện tại | souping | |||||
| Phân từ quá khứ | souped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | soup | soup hoặc soupest¹ | soups hoặc soupeth¹ | soup | soup | soup |
| Quá khứ | souped | souped hoặc soupedst¹ | souped | souped | souped | souped |
| Tương lai | will/shall² soup | will/shall soup hoặc wilt/shalt¹ soup | will/shall soup | will/shall soup | will/shall soup | will/shall soup |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | soup | soup hoặc soupest¹ | soup | soup | soup | soup |
| Quá khứ | souped | souped | souped | souped | souped | souped |
| Tương lai | were to soup hoặc should soup | were to soup hoặc should soup | were to soup hoặc should soup | were to soup hoặc should soup | were to soup hoặc should soup | were to soup hoặc should soup |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | soup | — | let’s soup | soup | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soup”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)