Bước tới nội dung

soubor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

Từ sou- + brát.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈsou̯bor]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

soubor  bđv

  1. (máy tính) Tập tin.

Biến cách

Đọc thêm